carry over
/ˈkeriˌoʊvɚ/danh từ
- Nhớ, mang sang.
Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem mang theo, qua.Used other than figuratively or idiomatically: see carry, over.We carried her over the bridge.Chúng tôi bế cô ấy qua cầu.
- (thông tục, thành ngữ) Chuyển (cái gì đó) sang một thời điểm muộn hơn.(transitive, idiomatic) To transfer (something) to a later point in time.The rent was carried over to December.Tiền thuê đã được chuyển sang tháng 12.
- (ngoại động, số học) Mang vác; để chuyển số lượng thừa sang cột chữ số tiếp theo.(transitive, arithmetic) To carry; to transfer an excess quantity to the next column of digits.
- (nội động, nấu ăn) Tiếp tục nấu sau khi lấy ra khỏi nguồn nhiệt.(intransitive, cooking) To continue cooking after being removed from a heat source.The chicken will carry over before it is served.Con gà sẽ được mang qua trước khi được phục vụ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carry over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish